Unit 15: GOING OUT

    - The noise keeps me awake.
    Tiếng ồn làm tôi không ngủ được.
    - She always keeps her house tidy.
    Cô ấy luôn giữ nhà cửa ngăn nắp.
    

    Hai động từ make, find cũng có cấu trúc này.

    - They always make their classroom more attractive.
    Chúng luôn làm phòng học của chúng hấp dẫn hơn.
    - He finds the exercise hard.
    Anh ấy nhận thấy bài tập khó.
    

    a. V + V (nguyên thể có TO)

    - You can't get to know all your neighbors.
    Bạn không thể biết tất cả người láng giềng của bạn.
    - She rarely goes to see movies.
    Cô ấy ít khi đi xem phim.
    

    b. V + O + V (nguyên thể có TO)

    - My parents wanted me to be an engineer.
    Cha mẹ tôi đã muốn tôi là kĩ sư.
    - The teacher expects his students to study hard for the exam.
    Giáo viên mong học trò mình học chăm chỉ cho kì thi.
    

    c. V + V-ing: như enjoy, like, finish, practice, hate, consider, avoid, mind, …

    - I enjoy reading books very much.
    Tôi rất thích đọc sách.
    - He practices speaking English.
    Anh ấy tập nói tiếng Anh.
    

     

    Print Friendly, PDF & Email

    Bài giải này có hữu ích với bạn không?

    Bấm vào một ngôi sao để đánh giá!

    Đánh giá trung bình / 5. Số lượt đánh giá:

    Bình luận